Từ chiến lược đến hành động: Xây dựng khung pháp lý quản trị AI trong Hành chính công Việt Nam

by TS. NGUYỄN TRUNG HÒA
A+A-
Reset

27/10/2025 (AIHanhChinhCong.vn) – Trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang khẳng định vai trò là công nghệ lõi, là động lực then chốt cho sự phát triển đột phá của khối hành chính công. Và hiện nay, đối với khu vực công, việc ứng dụng AI không còn là một lựa chọn mà đã trở thành yêu cầu tất yếu để hiện đại hóa nền hành chính, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và cung cấp dịch vụ công chất lượng cao cho người dân và doanh nghiệp.

Nhận thức sâu sắc tầm quan trọng đó, Chính phủ Việt Nam đã thể hiện một quyết tâm chính trị mạnh mẽ và tầm nhìn xa trong việc tiếp cận và làm chủ công nghệ AI. Bước đi chiến lược đầu tiên được đánh dấu bằng việc ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo đến năm 2030 [1]. Tuy nhiên, để một chiến lược có thể đi vào thực tiễn, việc thể chế hóa các định hướng, mục tiêu thành một khung pháp lý vững chắc là vô cùng cấp thiết. Đây là nền tảng để định hướng, quản lý và thúc đẩy các hoạt động ứng dụng AI trong hành chính công diễn ra một cách đồng bộ, hiệu quả và có trách nhiệm.

Từ chiến lược đến hành động Xây dựng khung pháp lý quản trị AI trong Hành chính công Việt Nam 2

Demo toàn cảnh một trung tâm điều hành đô thị thông minh ứng dụng AI

Nền tảng chiến lược Quốc gia về Trí tuệ nhân tạo

Quyết định số 127/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ không chỉ là một văn bản định hướng mà còn là tuyên ngôn về khát vọng của Việt Nam trong kỷ nguyên số. Chiến lược đã đặt ra những mục tiêu và phương hướng hết sức cụ thể, tạo thành nền tảng vững chắc cho các bước triển khai tiếp theo.

Một trong những mục tiêu trọng tâm là đưa Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo, phát triển các giải pháp và ứng dụng AI trong khu vực ASEAN vào năm 2030. Để hiện thực hóa tầm nhìn này, Chiến lược đã vạch ra các định hướng trụ cột, bao gồm:

  • Xây dựng và hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật và hành lang pháp lý liên quan đến AI.

  • Phát triển hạ tầng dữ liệu và tính toán hiệu năng cao, tạo điều kiện cho việc nghiên cứu và triển khai các ứng dụng AI quy mô lớn.

  • Xây dựng hệ sinh thái ứng dụng AI, khuyến khích doanh nghiệp phát triển các sản phẩm, dịch vụ AI “Make in Vietnam”.

  • Phát triển nguồn nhân lực AI chất lượng cao thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu và thu hút nhân tài.

Trong lĩnh vực hành chính công, vai trò của AI được xác định là công cụ đắc lực góp phần xây dựng Chính phủ điện tử, hướng tới Chính phủ số. Cụ thể, AI được kỳ vọng sẽ giúp giảm thời gian xử lý công việc, giảm nhân lực bộ máy, tiết kiệm chi phí cho người dân và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống quản lý hành chính nhà nước, đặc biệt tại các đô thị lớn.

Hiện thực hóa Chiến lược qua khung pháp lý: Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số [2]

Nếu Chiến lược Quốc gia trả lời câu hỏi “Tại sao?” và “Làm gì?” thì Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số chính là câu trả lời cho câu hỏi “Làm như thế nào?”. Đây là công cụ pháp lý then chốt, chuyển hóa các định hướng chiến lược thành những quy định cụ thể, có tính ràng buộc cao.

Một trong những thành công lớn nhất của Dự thảo Luật [2] là việc thiết lập các nguyên tắc cốt lõi, mang tính định hướng cho mọi hoạt động phát triển, cung cấp và sử dụng AI tại Việt Nam. Các nguyên tắc này thể hiện sự hài hòa giữa khuyến khích đổi mới và đảm bảo an toàn, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của tổ chức, cá nhân.

Nguyên tắc Quản trị AI Nội dung cốt lõi theo Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số
Lấy con người làm trung tâm Phục vụ sự thịnh vượng và hạnh phúc của con người; tiếp cận bao trùm, công bằng, không phân biệt đối xử; tôn trọng các giá trị đạo đức, quyền con người.
Minh bạch và Trách nhiệm giải trình Đảm bảo khả năng giải thích được, không vượt qua tầm kiểm soát của con người. Đây là yêu cầu nền tảng để xây dựng niềm tin của công chúng vào các hệ thống AI.
An toàn và An ninh Bảo đảm tuân thủ quy định pháp luật về an toàn, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân, một yếu tố sống còn trong môi trường số.
Kiểm soát rủi ro Thực hiện kiểm soát rủi ro trong suốt vòng đời của hệ thống trí tuệ nhân tạo, từ khâu thiết kế, phát triển đến triển khai và vận hành.

Đặc biệt, Dự thảo Luật đã có những quy định tiên phong về việc quản lý các “hệ thống trí tuệ nhân tạo rủi ro cao” và “hệ thống trí tuệ nhân tạo tác động lớn”. Đây là một bước đi quan trọng, thể hiện sự tiệm cận của Việt Nam với các tiêu chuẩn quản trị AI tiên tiến trên thế giới, nhằm ngăn chặn các nguy cơ tiềm ẩn và đảm bảo AI phụng sự các giá trị tốt đẹp của xã hội.

Những trụ cột chính trong Quản trị AI theo quy định mới

Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số đã định hình ba trụ cột quan trọng, tạo thành kiềng ba chân cho mô hình quản trị AI tại Việt Nam.

Thứ nhất, phân định rõ trách nhiệm của các cơ quan quản lý nhà nước. Văn bản đã xác định vai trò chủ trì của Bộ Khoa học và Công nghệ trong việc thực hiện quản lý nhà nước, phối hợp cùng các bộ, ngành liên quan như Bộ Thông tin và Truyền thông để xây dựng chiến lược, tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật. Sự phân công rõ ràng này là cơ sở để đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trong thực thi chính sách.

Thứ hai, thiết lập cơ chế khuyến khích nghiên cứu, phát triển và ứng dụng. Luật pháp không chỉ để quản lý mà còn để kiến tạo phát triển. Dự thảo Luật đã đưa ra các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai và đặc biệt là cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) cho các sản phẩm, dịch vụ AI. Đây là những “vườn ươm” chính sách quan trọng để các ý tưởng sáng tạo được phát triển và kiểm chứng trong thực tiễn.

Thứ ba, nhấn mạnh mối liên hệ hữu cơ giữa quản trị AI và quản trị dữ liệu. AI không thể tồn tại nếu thiếu dữ liệu. Chiến lược Quốc gia đã chỉ rõ định hướng thúc đẩy chia sẻ dữ liệu, hình thành các cơ sở dữ liệu dùng chung. Quản trị AI hiệu quả phải đi đôi với việc xây dựng và thực thi các chính sách về dữ liệu mở, đảm bảo dữ liệu trong các cơ quan nhà nước trở thành nguồn tài nguyên quý giá cho việc phát triển các ứng dụng AI phục vụ chung.

Thách thức, Cơ hội và Khuyến nghị

Quá trình chuyển từ chiến lược đến hành động pháp lý mở ra nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra không ít thách thức cho các cơ quan hành chính công Việt Nam.

Thách thức Cơ hội
Nguồn nhân lực: Thiếu hụt đội ngũ chuyên gia AI và cán bộ có đủ năng lực để thẩm định, quản lý và vận hành các hệ thống công nghệ phức tạp. Dịch vụ công thông minh: Tận dụng AI để tạo ra các dịch vụ công cá nhân hóa, chủ động, dự báo nhu cầu và hỗ trợ người dân 24/7 thông qua trợ lý ảo.
Hạ tầng dữ liệu: Dữ liệu trong các cơ quan nhà nước còn phân tán, chưa được chuẩn hóa, thiếu cơ chế chia sẻ an toàn và hiệu quả. Tối ưu hóa quy trình: Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại, rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ, tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực và ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Nhận thức và rào cản tâm lý: Một bộ phận cán bộ còn tâm lý e ngại thay đổi, thiếu niềm tin vào công nghệ. Nâng cao năng lực hoạch định chính sách: Sử dụng AI để phân tích dữ liệu lớn, dự báo các xu hướng kinh tế – xã hội, đánh giá tác động chính sách một cách khoa học và chính xác hơn.
Vấn đề đạo đức và pháp lý: Xử lý các vấn đề phức tạp như thiên vị thuật toán, trách nhiệm pháp lý khi AI ra quyết định sai, và bảo vệ quyền riêng tư. Tăng cường minh bạch, phòng chống tham nhũng: Áp dụng AI để giám sát, phát hiện các giao dịch bất thường, các hành vi có dấu hiệu vi phạm, góp phần xây dựng một nền hành chính liêm chính.

Từ chiến lược đến hành động Xây dựng khung pháp lý quản trị AI trong Hành chính công Việt Nam 3

Sơ đồ cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới và Quản lý rủi ro trong Quản trị AI

Để vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội, các nhà lãnh đạo và quản lý cần tập trung vào một số khuyến nghị mang tính chiến lược sau [3]:

  1. Ưu tiên đầu tư vào con người: Nhanh chóng triển khai các chương trình đào tạo, bồi dưỡng quy mô lớn về khoa học dữ liệu và AI cho đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức. Cần hình thành một lực lượng nòng cốt có khả năng “đặt bài toán” cho công nghệ và thẩm định các giải pháp AI.

  2. Đẩy nhanh xây dựng nền tảng dữ liệu quốc gia: Cần có một chương trình hành động quyết liệt để xây dựng các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu dùng chung của các bộ, ngành, địa phương. Việc ban hành các tiêu chuẩn về dữ liệu và cơ chế chia sẻ an toàn là nhiệm vụ cấp bách.

  3. Hoàn thiện hệ thống văn bản hướng dẫn thi hành: Ngay sau khi Luật được ban hành, Chính phủ và các bộ, ngành cần khẩn trương xây dựng và ban hành các Nghị định, Thông tư hướng dẫn chi tiết, đặc biệt là các quy trình, tiêu chí kỹ thuật để nhận diện, đánh giá và quản lý các hệ thống AI có rủi ro cao.

Việc dịch chuyển từ một bản Chiến lược quốc gia mang tính định hướng sang một Dự thảo Luật với các quy định cụ thể là một bước tiến mạnh mẽ, thể hiện tư duy quản lý nhà nước hiện đại và chủ động của Việt Nam. Đây không chỉ là quá trình xây dựng pháp luật đơn thuần, mà còn là quá trình kiến tạo một nền tảng vững chắc cho sự phát triển của AI, cân bằng giữa khát vọng đổi mới và yêu cầu về sự ổn định, an toàn của xã hội.

Quản trị AI hiệu quả chính là chìa khóa để Việt Nam có thể khai thác tối đa tiềm năng của công nghệ này, tạo ra những bước nhảy vọt trong cải cách hành chính, hiện thực hóa các mục tiêu của Chương trình Chuyển đổi số quốc gia và nâng cao năng lực cạnh tranh trên trường quốc tế.

TS. Nguyễn Trung Hòa


Tài liệu tham khảo

[1]. Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 127/QĐ-TTg ngày 26/01/2021 về việc Ban hành Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng Trí tuệ nhân tạo đến năm 2030https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Cong-nghe-thong-tin/Quyet-dinh-127-QD-TTg-2021-Chien-luoc-quoc-gia-ve-nghien-cuu-phat-trien-ung-dung-AI-464299.aspx

[2]. Quốc hội. (2025). Dự thảo Luật Công nghiệp công nghệ số. (Link tham khảo giả định do văn bản đang trong quá trình dự thảo).

[3]. Aguirre-Sala, J. F. (2025). The inclusion and participation of actors involved in artificial intelligence governance applied to public administrative systems and procedures. Frontiers in Political Science. https://www.frontiersin.org/journals/political-science

Tin liên quan

Hiện/Ẩn nút Play
-
00:00
00:00
Update Required Flash plugin
-
00:00
00:00