Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo: Phân tích 5 điểm cốt lõi và Lộ trình chuẩn bị cho cơ quan nhà nước

Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo của Việt Nam đưa ra cách tiếp cận quản lý đột phá dựa trên rủi ro. Bài viết phân tích 5 điểm cốt lõi và đề xuất lộ trình hành động cho các cơ quan nhà nước.

by TS. NGUYỄN TRUNG HÒA
A+A-
Reset

26/10/2025 (AIHanhChinhCong.vn) – Sự ra đời của Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo (AI) đánh dấu một bước tiến mang tính chiến lược của Việt Nam trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ. Đây không chỉ là một văn bản pháp lý cần thiết để điều chỉnh một lĩnh vực công nghệ mới, mà còn là tuyên ngôn về tầm nhìn quốc gia trong việc làm chủ công nghệ, kiến tạo không gian phát triển an toàn, minh bạch và bền vững cho hệ sinh thái AI [2]. Đối với các cơ quan quản lý nhà nước, việc nắm bắt và chuẩn bị cho sự ra đời của đạo luật này là nhiệm vụ cấp bách để vừa tối ưu hóa hoạt động, vừa đảm bảo tuân thủ pháp luật.

Bài viết này sẽ tập trung phân tích chuyên sâu 5 điểm chính sách cốt lõi và đột phá nhất trong dự thảo, đồng thời đề xuất một lộ trình hành động cụ thể, khả thi cho các cơ quan nhà nước trong giai đoạn chuẩn bị quan trọng sắp tới.

Phân tích 5 điểm cốt lõi trong Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo

Dự thảo Luật được xây dựng dựa trên kinh nghiệm quốc tế và bám sát thực tiễn Việt Nam, thể hiện tư duy quản lý hiện đại với nhiều điểm nhấn đột phá.

1. Tiếp cận quản lý dựa trên rủi ro (Risk-Based Approach): Một tư duy hiện đại và linh hoạt

Đây là triết lý xuyên suốt và là xương sống của toàn bộ dự thảo. Thay vì áp dụng một bộ quy tắc cứng nhắc cho mọi loại hình AI, dự thảo phân loại các hệ thống theo 4 cấp độ rủi ro, từ đó áp đặt các nghĩa vụ pháp lý tương xứng [1], [2]:

  • Rủi ro không chấp nhận được: Các hệ thống gây tổn hại nghiêm trọng, không thể khắc phục cho con người và xã hội, sẽ bị cấm tuyệt đối. Ví dụ như các hệ thống thao túng nhận thức, hành vi con người một cách có chủ đích; hệ thống chấm điểm tín nhiệm xã hội dẫn đến đối xử bất công; hoặc khai thác điểm yếu của các nhóm người dễ bị tổn thương (Điều 14) [2].

  • Rủi ro cao: Các hệ thống có khả năng gây tổn hại đáng kể đến tính mạng, sức khỏe, quyền và lợi ích hợp pháp (ví dụ: AI trong y tế, giao thông, tuyển dụng, thực thi pháp luật). Các hệ thống này phải tuân thủ những nghĩa vụ nghiêm ngặt nhất về đánh giá sự phù hợp, quản trị dữ liệu, giám sát và lưu vết hoạt động trước khi đưa ra thị trường (Điều 15) [2].

  • Rủi ro trung bình: Các hệ thống có nguy cơ gây nhầm lẫn, lừa dối người dùng (ví dụ: chatbot, deepfake). Nghĩa vụ chính của nhóm này là đảm bảo tính minh bạch, người dùng phải được biết họ đang tương tác với AI (Điều 19) [2].

  • Rủi ro thấp: Các hệ thống còn lại (ví dụ: bộ lọc thư rác, AI trong trò chơi điện tử). Nhóm này được khuyến khích tuân thủ các quy tắc ứng xử tự nguyện và các tiêu chuẩn kỹ thuật.

Luận điểm cốt lõi ở đây là cách tiếp cận này giúp nhà nước cân bằng hoàn hảo giữa hai mục tiêu: một mặt, thúc đẩy tối đa đổi mới sáng tạo cho các lĩnh vực rủi ro thấp; mặt khác, thiết lập “tấm khiên” pháp lý vững chắc để bảo vệ các giá trị cốt lõi của xã hội và quyền con người trước những ứng dụng AI có nguy cơ cao.

2. Thiết chế Điều phối Quốc gia: Ủy ban Quốc gia về Trí tuệ nhân tạo

Dự thảo đề xuất thành lập Ủy ban Quốc gia về Trí tuệ nhân tạo do Thủ tướng Chính phủ làm Chủ tịch (Điều 7) [2]. Đây là một quyết định chính sách mang tầm vóc chiến lược. AI không phải là vấn đề của riêng một bộ, ngành nào mà có tác động sâu rộng đến toàn bộ kinh tế – xã hội, quốc phòng, an ninh.

Việc thành lập một cơ quan điều phối cấp cao, với sự tham gia của lãnh đạo các bộ, ngành liên quan và các chuyên gia hàng đầu, thể hiện quyết tâm chính trị mạnh mẽ. Ủy ban sẽ đóng vai trò “nhạc trưởng”, đảm bảo các chính sách được triển khai đồng bộ, giải quyết các vấn đề chồng chéo, định hướng các dự án AI trọng điểm quốc gia và điều phối nguồn lực một cách hiệu quả, tránh tình trạng phân mảnh, thiếu nhất quán.

3. Thúc đẩy đổi mới sáng tạo: Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox)

Nhận thức được tốc độ phát triển vũ bão của công nghệ AI, Dự thảo đã đưa vào một công cụ chính sách hết sức tiến bộ: cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Điều 33) [2]. Cơ chế này cho phép các tổ chức, doanh nghiệp được thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh AI mới trong một môi trường thực tế nhưng có giới hạn về phạm vi, thời gian và đối tượng, dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý.

Đây là một giải pháp đôi bên cùng có lợi. Đối với doanh nghiệp, sandbox giúp giảm bớt rào cản pháp lý ban đầu, rút ngắn thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và thu thập dữ liệu thực tế để hoàn thiện giải pháp. Đối với cơ quan quản lý, đây là cơ hội để hiểu sâu hơn về công nghệ mới, đánh giá tác động thực tiễn và xây dựng khung pháp lý phù hợp, thay vì phải “đuổi theo” công nghệ.

4. Trách nhiệm giải trình và minh bạch: Nền tảng của sự tin cậy

Để AI được xã hội chấp nhận và ứng dụng rộng rãi, niềm tin là yếu tố then chốt. Dự thảo Luật đã thiết lập các quy định nền tảng để xây dựng niềm tin này, tập trung vào tính minh bạch và khả năng giải trình (Điều 12) [2].

  • Nghĩa vụ minh bạch: Người dùng phải được thông báo rõ ràng khi họ đang tương tác với một hệ thống AI.

  • Nghĩa vụ gắn nhãn: Các nội dung như hình ảnh, âm thanh, video (deepfake) do AI tạo ra hoặc chỉnh sửa đáng kể phải được gắn nhãn để người xem nhận biết, tránh gây nhầm lẫn và lan truyền thông tin sai lệch.

  • Quyền được giải thích: Đặc biệt quan trọng với hệ thống AI rủi ro cao, người bị ảnh hưởng bởi quyết định của hệ thống (ví dụ: bị từ chối một khoản vay, không được tuyển dụng) có quyền yêu cầu một lời giải thích hợp lý về logic và căn cứ của quyết định đó.

Các quy định này đảm bảo con người luôn giữ vai trò kiểm soát, giám sát cuối cùng, và các hệ thống AI không trở thành những “hộp đen” ra quyết định một cách tùy tiện, khó hiểu.

5. Phát triển hệ sinh thái: Quỹ Phát triển AI và các chính sách hỗ trợ

Dự thảo Luật không chỉ tập trung vào việc quản lý, mà còn thể hiện rõ vai trò “kiến tạo phát triển” của Nhà nước. Hai công cụ nổi bật là Quỹ Phát triển Trí tuệ nhân tạo Quốc gia (Điều 34) [2] và các chính sách hỗ trợ cụ thể (Điều 32) [2].

Quỹ Phát triển AI Quốc gia, hoạt động không vì lợi nhuận, sẽ là nguồn “vốn mồi” quan trọng để tài trợ cho các nghiên cứu đột phá, hỗ trợ các doanh nghiệp khởi nghiệp và thương mại hóa các sản phẩm chiến lược. Bên cạnh đó, các chính sách ưu đãi về mua sắm công đối với sản phẩm AI “Made in Vietnam”, ưu đãi thuế, tín dụng sẽ tạo ra một thị trường đủ lớn và một môi trường kinh doanh thuận lợi, thúc đẩy sự lớn mạnh của các doanh nghiệp công nghệ trong nước. Điều này khẳng định quan điểm: quản lý rủi ro phải đi đôi với việc đầu tư nguồn lực để xây dựng một hệ sinh thái AI nội địa tự chủ và vững mạnh.

Lộ trình chuẩn bị và hành động cho các cơ quan nhà nước

Để sẵn sàng cho việc thi hành Luật, các Bộ, ngành và địa phương cần có một kế hoạch hành động chủ động và bài bản. Dưới đây là lộ trình gợi ý gồm 3 giai đoạn:

Giai đoạn Thời gian Hành động trọng tâm Mục tiêu
Giai đoạn 1: Nâng cao nhận thức & Rà soát Ngay lập tức (trước khi Luật được thông qua) – Tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn phổ biến nội dung cốt lõi của Dự thảo cho đội ngũ cán bộ quản lý và chuyên viên.

– Thực hiện rà soát, thống kê toàn bộ các hệ thống AI đang hoặc dự kiến triển khai tại đơn vị.

– Tiến hành phân loại rủi ro sơ bộ cho các hệ thống đã rà soát theo 4 cấp độ trong dự thảo.

Nắm vững tinh thần của Luật, có cái nhìn tổng quan về thực trạng ứng dụng AI tại đơn vị.
Giai đoạn 2: Xây dựng năng lực & Quy trình nội bộ 6 – 12 tháng (sau khi Luật được thông qua) – Xây dựng và triển khai kế hoạch đào tạo chuyên sâu về quản lý rủi ro AI, đạo đức AI, và các khía cạnh kỹ thuật liên quan.

– Soạn thảo và ban hành các quy trình nội bộ, đặc biệt là quy trình thực hiện Đánh giá tác động của hệ thống AI trong khu vực công (theo Điều 43) [2].

– Cử cán bộ tham gia các chương trình đào tạo, chứng chỉ về quản trị AI.

Sẵn sàng về nhân lực và quy trình để đáp ứng các yêu cầu pháp lý khi Luật có hiệu lực.
Giai đoạn 3: Tuân thủ & Tối ưu hóa Khi Luật chính thức có hiệu lực thi hành – Thực hiện đầy đủ các thủ tục đăng ký, đánh giá sự phù hợp đối với các hệ thống AI rủi ro cao.

– Chủ động xác định các sáng kiến, giải pháp AI tiềm năng để đề xuất tham gia cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Sandbox).

– Tích hợp các yêu cầu của Luật vào quy trình mua sắm công, xây dựng dự án CNTT.

Đảm bảo tuân thủ 100% quy định, đồng thời tận dụng các cơ chế của Luật để thúc đẩy đổi mới.

Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo là một hành lang pháp lý toàn diện, thể hiện tầm nhìn xa và tư duy quản lý cân bằng. Văn bản này không chỉ đặt ra các quy tắc để kiểm soát rủi ro mà quan trọng hơn, nó mở ra một con đường phát triển có định hướng, an toàn và bền vững cho công nghệ AI tại Việt Nam.

Đối với các cơ quan nhà nước, đây vừa là thách thức về tuân thủ, vừa là cơ hội lớn để đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số và hiện đại hóa nền hành chính. Việc chuẩn bị một cách chủ động, bài bản theo lộ trình gợi ý không chỉ giúp các đơn vị tránh được rủi ro pháp lý mà còn giúp tận dụng hiệu quả “đòn bẩy” chính sách này để nâng cao năng lực quản lý, cải thiện chất lượng dịch vụ công và phụng sự người dân, doanh nghiệp tốt hơn.

TS. Nguyễn Trung Hòa


Tài liệu tham khảo

[1] Báo điện tử Chính phủ. (2025). Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo: Quản lý AI dựa trên 4 cấp độ rủi ro. Truy xuất từ https://baochinhphu.vn/du-thao-luat-tri-tue-nhan-tao-quan-ly-ai-dua-tren-4-cap-do-rui-ro-102251006165316259.htm

[2] Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. (2025). Dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo (v5.0-10.10.2025). Truy cập từ: https://vibonline.com.vn/wp-content/uploads/2025/10/DU-THAO-LUAT-TRI-TUE-NHAN-TAO-v5.0-10.10.2025.docx

Tin liên quan

Hiện/Ẩn nút Play
-
00:00
00:00
Update Required Flash plugin
-
00:00
00:00